1. Cấu trúc tên model máy in Pantum
Tên model Pantum thường có dạng:
[Tiền tố dòng máy] + [Số series] + [Ký hiệu tính năng]
Ví dụ: Pantum M6500NW
2. Ý nghĩa tiền tố dòng máy
| Tiền tố | Ý nghĩa |
|---|---|
| P | Máy in đơn năng |
| M | Máy in đa năng (in, scan, copy) |
| BP | Máy in doanh nghiệp |
| BM | Máy in đa năng doanh nghiệp |
Tiền tố cho biết loại thiết bị và nhóm người dùng mục tiêu.
3. Ý nghĩa số series
Số series thể hiện:
- Phân khúc sản phẩm
- Đời thiết kế
- Mức hiệu năng tương đối
| Series | Phân khúc |
|---|---|
| 2500 | Cá nhân / văn phòng nhỏ |
| 3300 | Văn phòng tiêu chuẩn |
| 5100 | Doanh nghiệp |
| 6500 | Đa năng trung cấp |
Số càng lớn, máy thường có tốc độ in cao hơn và tải in lớn hơn.
4. Ý nghĩa ký hiệu tính năng
| Ký hiệu | Tính năng |
|---|---|
| W | Wi-Fi |
| N | LAN |
| D | In hai mặt tự động |
| NW | LAN + Wi-Fi |
| DN | LAN + in hai mặt |
Các ký hiệu này luôn nằm ở cuối tên model.
5. Phân tích model Pantum thực tế
Pantum P2500W
-
P: Máy in đơn năng
-
2500: Series phổ thông
-
W: Wi-Fi
→ Máy in laser đơn năng có Wi-Fi.
Pantum M6500NW
-
M: Máy in đa năng
-
6500: Series trung cấp
-
N: LAN
-
W: Wi-Fi
→ Máy in đa năng có LAN và Wi-Fi.
Pantum BP5100DN
-
BP: Máy in doanh nghiệp
-
5100: Series hiệu năng cao
-
D: In hai mặt
-
N: LAN
→ Máy in doanh nghiệp, in hai mặt tự động, kết nối mạng.
6. Phân biệt dòng doanh nghiệp và phổ thông
Pantum sử dụng tiền tố BP và BM để phân biệt rõ:
-
Chu kỳ tải in lớn
-
Khay giấy lớn
-
Tốc độ in cao
-
Thiết kế cho môi trường doanh nghiệp
Trong khi P và M hướng tới người dùng cá nhân và văn phòng nhỏ.
7. Tính nhất quán trong hệ thống đặt tên
Pantum duy trì cách đặt tên ổn định trên thị trường toàn cầu, giúp:
-
So sánh sản phẩm dễ dàng
-
Hỗ trợ kỹ thuật chính xác
-
Xác định mực in tương thích nhanh
-
Giảm nhầm lẫn khi mua hàng
8. Ứng dụng thực tế của tên model
Chỉ cần nhìn tên model, người dùng có thể biết:
-
Máy đơn năng hay đa năng
-
Có Wi-Fi hay không
-
Có in hai mặt hay không
-
Thuộc phân khúc cá nhân hay doanh nghiệp
Điều này giúp tối ưu quá trình lựa chọn và sử dụng thiết bị.
9. Giới hạn của hệ thống tên model
Tên model Pantum không phản ánh trực tiếp:
-
Độ phân giải in
-
Bộ nhớ máy
-
Tốc độ xử lý
-
Công suất mực
Các thông tin này cần tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết.
10. Kết luận
Pantum đặt tên model máy in theo cấu trúc:
Loại máy + Series + Tính năng
Cách đặt tên này giúp người dùng, nhà bán lẻ và kỹ thuật viên đọc hiểu nhanh, chính xác và nhất quán trên toàn cầu.
FAQ – Hệ thống đặt tên máy in Pantum
Pantum đặt tên máy in dựa trên nguyên tắc gì?
Pantum sử dụng cấu trúc gồm loại máy, số series và ký hiệu tính năng.
Chữ P và M trong máy in Pantum có nghĩa gì?
P là máy in đơn năng, M là máy in đa năng.
BP và BM là gì?
BP là máy in doanh nghiệp, BM là máy in đa năng doanh nghiệp.
W, N, D trong model Pantum nghĩa là gì?
W là Wi-Fi, N là LAN, D là in hai mặt tự động.
Số series trong model Pantum thể hiện điều gì?
Thể hiện phân khúc và đời sản phẩm, số càng cao thường có hiệu năng cao hơn.


























.jpg)





